ию́нь июнь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tháng sáu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchию́ньию́ни
Sinh cáchию́няию́ней
Tặng cáchию́нюию́ням
Đối cáchию́ньию́ни
Công cụ cáchию́немию́нями
Giới cáchию́неию́нях

Ví dụ

  • в июнье
    [vào] tháng sáu

Từ liên quan