иша́чить ишачить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm việc vất vả, cày cuốc, làm việc như trâu ngựa

Chia động từ

Hiện tại
яиша́чу
тыиша́чишь
он / она / оноиша́чит
мыиша́чим
выиша́чите
онииша́чат
Quá khứ
Giống đựcиша́чил
Giống cáiиша́чила
Giống trungиша́чило
Số nhiềuиша́чили
Mệnh lệnh
Số ítиша́чь
Số nhiềuиша́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиша́чащийиша́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиша́чаишачив, ишачивши