ихтио́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà ngư họcloại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ихтио́лог | ихтио́логи |
| Sinh cách | ихтио́лога | ихтио́логов |
| Tặng cách | ихтио́логу | ихтио́логам |
| Đối cách | ихтио́лога | ихтио́логов |
| Công cụ cách | ихтио́логом | ихтио́логами |
| Giới cách | ихтио́логе | ихтио́логах |