ихтио́л ихтиол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ichtion

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchихтио́лихтио́лы
Sinh cáchихтио́лаихтио́лов
Tặng cáchихтио́луихтио́лам
Đối cáchихтио́лихтио́лы
Công cụ cáchихтио́ломихтио́лами
Giới cáchихтио́леихтио́лах