ихтио́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ichtion
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ихтио́л | ихтио́лы |
| Sinh cách | ихтио́ла | ихтио́лов |
| Tặng cách | ихтио́лу | ихтио́лам |
| Đối cách | ихтио́л | ихтио́лы |
| Công cụ cách | ихтио́лом | ихтио́лами |
| Giới cách | ихтио́ле | ихтио́лах |