и́хний ихний

tính từ

Nghĩa

  1. của họ (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchи́хнийи́хнееи́хняяи́хние
Sinh cáchи́хнегои́хнегои́хнейи́хних
Tặng cáchи́хнемуи́хнемуи́хнейи́хним
Đối cáchи́хнего, и́хнийи́хнееи́хнююи́хних, и́хние
Công cụ cáchи́хними́хними́хней, и́хнеюи́хними
Giới cáchи́хнеми́хнеми́хнейи́хних