и́хний
tính từ
Nghĩa
- của họ (khẩu ngữ)khẩu ngữ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | и́хний | и́хнее | и́хняя | и́хние |
| Sinh cách | и́хнего | и́хнего | и́хней | и́хних |
| Tặng cách | и́хнему | и́хнему | и́хней | и́хним |
| Đối cách | и́хнего, и́хний | и́хнее | и́хнюю | и́хних, и́хние |
| Công cụ cách | и́хним | и́хним | и́хней, и́хнею | и́хними |
| Giới cách | и́хнем | и́хнем | и́хней | и́хних |
