«иудействующий» là một dạng của từ này:

иуде́йствовать иудействовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. theo Do Thái giáo, cải đạo sang Do Thái giáo

Chia động từ

Hiện tại
яиуде́йствую
тыиуде́йствуешь
он / она / оноиуде́йствует
мыиуде́йствуем
выиуде́йствуете
онииуде́йствуют
Quá khứ
Giống đựcиуде́йствовал
Giống cáiиуде́йствовала
Giống trungиуде́йствовало
Số nhiềuиуде́йствовали
Mệnh lệnh
Số ítиуде́йствуй
Số nhiềuиуде́йствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиудействующийиудействовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиудействуяиудействовавши