иуде́йствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- theo Do Thái giáo, cải đạo sang Do Thái giáo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | иуде́йствую |
| ты | иуде́йствуешь |
| он / она / оно | иуде́йствует |
| мы | иуде́йствуем |
| вы | иуде́йствуете |
| они | иуде́йствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | иуде́йствовал |
| Giống cái | иуде́йствовала |
| Giống trung | иуде́йствовало |
| Số nhiều | иуде́йствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | иуде́йствуй |
| Số nhiều | иуде́йствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | иудействующий | иудействовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | иудействуя | иудействовавши |