иу́да иуда

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Giu-đa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиу́даиу́ды
Sinh cáchиу́дыиу́д
Tặng cáchиу́деиу́дам
Đối cáchиу́дуиу́д
Công cụ cáchиу́дой, иу́доюиу́дами
Giới cáchиу́деиу́дах