и́ттрий иттрий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. yttri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́ттрийи́ттрии
Sinh cáchи́ттрияи́ттриев
Tặng cáchи́ттриюи́ттриям
Đối cáchи́ттрийи́ттрии
Công cụ cáchи́ттриеми́ттриями
Giới cáchи́ттриии́ттриях