и́ттрий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- yttri
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́ттрий | и́ттрии |
| Sinh cách | и́ттрия | и́ттриев |
| Tặng cách | и́ттрию | и́ттриям |
| Đối cách | и́ттрий | и́ттрии |
| Công cụ cách | и́ттрием | и́ттриями |
| Giới cách | и́ттрии | и́ттриях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́ттрий | и́ттрии |
| Sinh cách | и́ттрия | и́ттриев |
| Tặng cách | и́ттрию | и́ттриям |
| Đối cách | и́ттрий | и́ттрии |
| Công cụ cách | и́ттрием | и́ттриями |
| Giới cách | и́ттрии | и́ттриях |