исчёркивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gạch chéo, gạch đi, đánh dấu chéo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | исчёркивающий | исчёркивавший |
| Bị động | исчёркиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | исчёркивая | исчёркивав, исчёркивавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | исчёркивающий | исчёркивавший |
| Bị động | исчёркиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | исчёркивая | исчёркивав, исчёркивавши |