исчёркивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gạch chéo, gạch đi, đánh dấu chéo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngисчёркивающийисчёркивавший
Bị độngисчёркиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từисчёркиваяисчёркивав, исчёркивавши