исчисляющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tính toán, đang tính số

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисчисляющийисчисляющееисчисляющаяисчисляющие
Sinh cáchисчисляющегоисчисляющегоисчисляющейисчисляющих
Tặng cáchисчисляющемуисчисляющемуисчисляющейисчисляющим
Đối cáchисчисляющего, исчисляющийисчисляющееисчисляющуюисчисляющих, исчисляющие
Công cụ cáchисчисляющимисчисляющимисчисляющей, исчисляющеюисчисляющими
Giới cáchисчисляющемисчисляющемисчисляющейисчисляющих

исчисля́ть исчислять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tính, tính toán, đếmподсчитывать, вычислять
  2. tính, ước tính, tính toán
  3. ước tính, tính toán, đánh giáподсчитывать, вычислять
  4. tính, tính ra, ước lượngподсчитывать, вычислять

Chia động từ

Hiện tại
яисчисля́ю
тыисчисля́ешь
он / она / оноисчисля́ет
мыисчисля́ем
выисчисля́ете
ониисчисля́ют
Quá khứ
Giống đựcисчисля́л
Giống cáiисчисля́ла
Giống trungисчисля́ло
Số nhiềuисчисля́ли
Mệnh lệnh
Số ítисчисля́й
Số nhiềuисчисля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngисчисляющийисчисля́вший
Bị độngисчисля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từисчисля́яисчисляв, исчислявши