исчезнове́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исчезнове́ние | исчезнове́ния |
| Sinh cách | исчезнове́ния | исчезнове́ний |
| Tặng cách | исчезнове́нию | исчезнове́ниям |
| Đối cách | исчезнове́ние | исчезнове́ния |
| Công cụ cách | исчезнове́нием | исчезнове́ниями |
| Giới cách | исчезнове́нии | исчезнове́ниях |