исча́хнуть исчахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Gầy mòn đi, gầy yếu đi, suy yếu đi

Chia động từ

Tương lai
яисча́хну
тыисча́хнешь
он / она / оноисча́хнет
мыисча́хнем
выисча́хнете
ониисча́хнут
Quá khứ
Giống đựcисча́х
Giống cáiисча́хла
Giống trungисча́хло
Số nhiềuисча́хли
Mệnh lệnh
Số ítисча́хни
Số nhiềuисча́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—исча́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—исчахнув, исчахши