исча́дие
danh từbất động vật
Nghĩa
- con cái, hậu duệ, dòng dõi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исча́дие | исча́дия |
| Sinh cách | исча́дия | исча́дий |
| Tặng cách | исча́дию | исча́диям |
| Đối cách | исча́дие | исча́дия |
| Công cụ cách | исча́дием | исча́диями |
| Giới cách | исча́дии | исча́диях |