исцели́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cứu chữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исцели́тель | исцели́тели |
| Sinh cách | исцели́теля | исцели́телей |
| Tặng cách | исцели́телю | исцели́телям |
| Đối cách | исцели́теля | исцели́телей |
| Công cụ cách | исцели́телем | исцели́телями |
| Giới cách | исцели́теле | исцели́телях |