исцели́тель исцелитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cứu chữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисцели́тельисцели́тели
Sinh cáchисцели́теляисцели́телей
Tặng cáchисцели́телюисцели́телям
Đối cáchисцели́теляисцели́телей
Công cụ cáchисцели́телемисцели́телями
Giới cáchисцели́телеисцели́телях