исцара́паться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Trợt, sầy, sây sát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | исцара́паюсь |
| ты | исцара́паешься |
| он / она / оно | исцара́пается |
| мы | исцара́паемся |
| вы | исцара́паетесь |
| они | исцара́паются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | исцара́пался |
| Giống cái | исцара́палась |
| Giống trung | исцара́палось |
| Số nhiều | исцара́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | исцара́пайся |
| Số nhiều | исцара́пайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | исцара́павшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | исцара́павшись |