исходя́щая
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giấy đi, văn bản đi, thư đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исходя́щая | — |
| Sinh cách | исходя́щей | — |
| Tặng cách | исходя́щей | — |
| Đối cách | исходя́щую | — |
| Công cụ cách | исходя́щей | — |
| Giới cách | исходя́щей | — |