исходя́щая исходящая

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. giấy đi, văn bản đi, thư đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисходя́щая—
Sinh cáchисходя́щей—
Tặng cáchисходя́щей—
Đối cáchисходя́щую—
Công cụ cáchисходя́щей—
Giới cáchисходя́щей—

Từ liên quan

исходя́щий исходящий

tính từ

Nghĩa

  1. đi ra, gửi đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисходя́щийисходя́щееисходя́щаяисходя́щие
Sinh cáchисходя́щегоисходя́щегоисходя́щейисходя́щих
Tặng cáchисходя́щемуисходя́щемуисходя́щейисходя́щим
Đối cáchисходя́щий, исходя́щегоисходя́щееисходя́щуюисходя́щие, исходя́щих
Công cụ cáchисходя́щимисходя́щимисходя́щей, исходя́щеюисходя́щими
Giới cáchисходя́щемисходя́щемисходя́щейисходя́щих
Dạng ngắnисходя́щисходя́щеисходя́щаисходя́щи