истяза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự hành hạ, chịu dày vò
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | истяза́юсь |
| ты | истяза́ешься |
| он / она / оно | истяза́ется |
| мы | истяза́емся |
| вы | истяза́етесь |
| они | истяза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | истяза́лся |
| Giống cái | истяза́лась |
| Giống trung | истяза́лось |
| Số nhiều | истяза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | истяза́йся |
| Số nhiều | истяза́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | истяза́ющийся | истяза́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | истяза́ясь | истяза́вшись |