истори́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phương pháp lịch sửnguyên tắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | истори́зм | истори́змы |
| Sinh cách | истори́зма | истори́змов |
| Tặng cách | истори́зму | истори́змам |
| Đối cách | истори́зм | истори́змы |
| Công cụ cách | истори́змом | истори́змами |
| Giới cách | истори́зме | истори́змах |