исторга́ющий исторгающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tống ra, đang phun ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисторга́ющийисторга́ющееисторга́ющаяисторга́ющие
Sinh cáchисторга́ющегоисторга́ющегоисторга́ющейисторга́ющих
Tặng cáchисторга́ющемуисторга́ющемуисторга́ющейисторга́ющим
Đối cáchисторга́ющего, исторга́ющийисторга́ющееисторга́ющуюисторга́ющих, исторга́ющие
Công cụ cáchисторга́ющимисторга́ющимисторга́ющей, исторга́ющеюисторга́ющими
Giới cáchисторга́ющемисторга́ющемисторга́ющейисторга́ющих

исторга́ть исторгать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xé toạc, tống ra, ép lấy, giật ra

Chia động từ

Hiện tại
яисторга́ю
тыисторга́ешь
он / она / оноисторга́ет
мыисторга́ем
выисторга́ете
ониисторга́ют
Quá khứ
Giống đựcисторга́л
Giống cáiисторга́ла
Giống trungисторга́ло
Số nhiềuисторга́ли
Mệnh lệnh
Số ítисторга́й
Số nhiềuисторга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngисторга́ющийисторга́вший
Bị độngисторга́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từисторга́яисторгав, исторгавши