истери́я истерия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ittêri, điên lây, ý bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchистери́яистери́и
Sinh cáchистери́иистери́й
Tặng cáchистери́иистери́ям
Đối cáchистери́юистери́и
Công cụ cáchистери́ей, истери́еюистери́ями
Giới cáchистери́иистери́ях

Từ liên quan