истери́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ittêri, điên lây, ý bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | истери́я | истери́и |
| Sinh cách | истери́и | истери́й |
| Tặng cách | истери́и | истери́ям |
| Đối cách | истери́ю | истери́и |
| Công cụ cách | истери́ей, истери́ею | истери́ями |
| Giới cách | истери́и | истери́ях |