истери́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ hay lên cơn, người phụ nữ dễ kích động, phụ nữ hay khóc lóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | истери́чка | истери́чки |
| Sinh cách | истери́чки | истери́чек |
| Tặng cách | истери́чке | истери́чкам |
| Đối cách | истери́чку | истери́чек |
| Công cụ cách | истери́чкой, истери́чкою | истери́чками |
| Giới cách | истери́чке | истери́чках |