иста́ять истаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tan chảy, tan biến, tiêu tan, phai nhạt

Chia động từ

Tương lai
яиста́ю
тыиста́ешь
он / она / оноиста́ет
мыиста́ем
выиста́ете
онииста́ют
Quá khứ
Giống đựcиста́ял
Giống cáiиста́яла
Giống trungиста́яло
Số nhiềuиста́яли
Mệnh lệnh
Số ítиста́й
Số nhiềuиста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—иста́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—иста́яв, истаявши