иста́скиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mòn đi, hao mòn, rách nát, cũ đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | иста́скиваюсь |
| ты | иста́скиваешься |
| он / она / оно | иста́скивается |
| мы | иста́скиваемся |
| вы | иста́скиваетесь |
| они | иста́скиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | иста́скивался |
| Giống cái | иста́скивалась |
| Giống trung | иста́скивалось |
| Số nhiều | иста́скивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | иста́скивайся |
| Số nhiều | иста́скивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | иста́скивающийся | иста́скивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | иста́скиваясь | истаскивавшись |