иссуша́ть иссушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cạn, làm... khô cạn, làm... khô điлишать влаги
  2. làm... khô héoрастения

Chia động từ

Hiện tại
яиссуша́ю
тыиссуша́ешь
он / она / оноиссуша́ет
мыиссуша́ем
выиссуша́ете
онииссуша́ют
Quá khứ
Giống đựcиссуша́л
Giống cáiиссуша́ла
Giống trungиссуша́ло
Số nhiềuиссуша́ли
Mệnh lệnh
Số ítиссуша́й
Số nhiềuиссуша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиссуша́ющийиссуша́вший
Bị độngиссуша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиссуша́яиссуша́в, иссушавши

Từ liên quan