испо́льщина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tô rẽ đôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | испо́льщина | испо́льщины |
| Sinh cách | испо́льщины | испо́льщин |
| Tặng cách | испо́льщине | испо́льщинам |
| Đối cách | испо́льщину | испо́льщины |
| Công cụ cách | испо́льщиной, испо́льщиною | испо́льщинами |
| Giới cách | испо́льщине | испо́льщинах |