испо́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tá điền cấy rẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | испо́льщик | испо́льщики |
| Sinh cách | испо́льщика | испо́льщиков |
| Tặng cách | испо́льщику | испо́льщикам |
| Đối cách | испо́льщика | испо́льщиков |
| Công cụ cách | испо́льщиком | испо́льщиками |
| Giới cách | испо́льщике | испо́льщиках |