испо́днее
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đồ lót, quần áo lót
- đồ lót, áo quần lót, trang phục trong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | испо́днее | — |
| Sinh cách | испо́днего | — |
| Tặng cách | испо́днему | — |
| Đối cách | испо́днее | — |
| Công cụ cách | испо́дним | — |
| Giới cách | испо́днем | — |