испи́сывать исписывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Viết đầy, viết hết
  2. — viết hết, dùng hếtthông tụcистратить на писание

Chia động từ

Hiện tại
яиспи́сываю
тыиспи́сываешь
он / она / оноиспи́сывает
мыиспи́сываем
выиспи́сываете
онииспи́сывают
Quá khứ
Giống đựcиспи́сывал
Giống cáiиспи́сывала
Giống trungиспи́сывало
Số nhiềuиспи́сывали
Mệnh lệnh
Số ítиспи́сывай
Số nhiềuиспи́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиспи́сывающийиспи́сывавший
Bị độngиспи́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиспи́сываяисписывав, исписывавши