испестря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bôi sặc sỡtô, vẽ, nhuộm, sơn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | испестря́ю |
| ты | испестря́ешь |
| он / она / оно | испестря́ет |
| мы | испестря́ем |
| вы | испестря́ете |
| они | испестря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | испестря́л |
| Giống cái | испестря́ла |
| Giống trung | испестря́ло |
| Số nhiều | испестря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | испестря́й |
| Số nhiều | испестря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | испестря́ющий | испестря́вший |
| Bị động | испестряемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | испестря́я | испестряв, испестрявши |