исла́ндец исландец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người Ai-xlen, người Băng-đảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисла́ндецисла́ндцы
Sinh cáchисла́ндцаисла́ндцев
Tặng cáchисла́ндцуисла́ндцам
Đối cáchисла́ндцаисла́ндцев
Công cụ cáchисла́ндцемисла́ндцами
Giới cáchисла́ндцеисла́ндцах

Từ liên quan