исла́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hồi giáo, đạo Hồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исла́м | исла́мы |
| Sinh cách | исла́ма | исла́мов |
| Tặng cách | исла́му | исла́мам |
| Đối cách | исла́м | исла́мы |
| Công cụ cách | исла́мом | исла́мами |
| Giới cách | исла́ме | исла́мах |