иску́сница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Thợ thủ công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иску́сница | иску́сницы |
| Sinh cách | иску́сницы | иску́сниц |
| Tặng cách | иску́снице | иску́сницам |
| Đối cách | иску́сницу | иску́сниц |
| Công cụ cách | иску́сницей, иску́сницею | иску́сницами |
| Giới cách | иску́снице | иску́сницах |