искуси́тельница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ quyến rũ, mụ quyến rũ, người dẫn dắt sa ngã
- kẻ cám dỗ, mụ cám dỗ, người thử thách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | искуси́тельница | искуси́тельницы |
| Sinh cách | искуси́тельницы | искуси́тельниц |
| Tặng cách | искуси́тельнице | искуси́тельницам |
| Đối cách | искуси́тельницу | искуси́тельниц |
| Công cụ cách | искуси́тельницей, искуси́тельницею | искуси́тельницами |
| Giới cách | искуси́тельнице | искуси́тельницах |