искуси́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người cám dỗ, người quyến rũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | искуси́тель | искуси́тели |
| Sinh cách | искуси́теля | искуси́телей |
| Tặng cách | искуси́телю | искуси́телям |
| Đối cách | искуси́теля | искуси́телей |
| Công cụ cách | искуси́телем | искуси́телями |
| Giới cách | искуси́теле | искуси́телях |