иску́с искус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thử thách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиску́сиску́сы
Sinh cáchиску́саиску́сов
Tặng cáchиску́суиску́сам
Đối cáchиску́сиску́сы
Công cụ cáchиску́сомиску́сами
Giới cáchиску́сеиску́сах