иску́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thử thách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иску́с | иску́сы |
| Sinh cách | иску́са | иску́сов |
| Tặng cách | иску́су | иску́сам |
| Đối cách | иску́с | иску́сы |
| Công cụ cách | иску́сом | иску́сами |
| Giới cách | иску́се | иску́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иску́с | иску́сы |
| Sinh cách | иску́са | иску́сов |
| Tặng cách | иску́су | иску́сам |
| Đối cách | иску́с | иску́сы |
| Công cụ cách | иску́сом | иску́сами |
| Giới cách | иску́се | иску́сах |