искря́щий искрящий

tính từ

Nghĩa

  1. lấp lánh, sinh động
  2. sáng lấp lánh, lóe sáng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchискря́щийискря́щееискря́щаяискря́щие
Sinh cáchискря́щегоискря́щегоискря́щейискря́щих
Tặng cáchискря́щемуискря́щемуискря́щейискря́щим
Đối cáchискря́щего, искря́щийискря́щееискря́щуюискря́щих, искря́щие
Công cụ cáchискря́щимискря́щимискря́щей, искря́щеюискря́щими
Giới cáchискря́щемискря́щемискря́щейискря́щих

искри́ть искрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn tia lửa, lóe tia lửa, phát tia lửa

Chia động từ

Hiện tại
яискрю́
тыискри́шь
он / она / оноискри́т
мыискри́м
выискри́те
ониискря́т
Quá khứ
Giống đựcискри́л
Giống cáiискри́ла
Giống trungискри́ло
Số nhiềuискри́ли
Mệnh lệnh
Số ítискри́
Số nhiềuискри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngискря́щийискри́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từискря́искрив, искривши