и́скровец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo báo Iskra, đảng viên Iskra, người theo phái Iskra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́скровец | и́скровцы |
| Sinh cách | и́скровца | и́скровцев |
| Tặng cách | и́скровцу | и́скровцам |
| Đối cách | и́скровца | и́скровцев |
| Công cụ cách | и́скровцем | и́скровцами |
| Giới cách | и́скровце | и́скровцах |