и́скровец искровец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo báo Iskra, đảng viên Iskra, người theo phái Iskra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́скровеци́скровцы
Sinh cáchи́скровцаи́скровцев
Tặng cáchи́скровцуи́скровцам
Đối cáchи́скровцаи́скровцев
Công cụ cáchи́скровцеми́скровцами
Giới cáchи́скровцеи́скровцах