искровеня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm chảy máu, vấy máu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | искровеня́ю |
| ты | искровеня́ешь |
| он / она / оно | искровеня́ет |
| мы | искровеня́ем |
| вы | искровеня́ете |
| они | искровеня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | искровеня́л |
| Giống cái | искровеня́ла |
| Giống trung | искровеня́ло |
| Số nhiều | искровеня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | искровеня́й |
| Số nhiều | искровеня́йте |