и́скриться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lấp lánhсверкать искрами
- ánh lênблестеть от какого-либо чувства
- tóe lửaсверкать искрами
- lấp lánh, tóe sáng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | и́скрюсь |
| ты | и́скришься |
| он / она / оно | и́скрится |
| мы | и́скримся |
| вы | и́скритесь |
| они | и́скрятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | и́скрился |
| Giống cái | и́скрилась |
| Giống trung | и́скрилось |
| Số nhiều | и́скрились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | и́скрись |
| Số nhiều | и́скритесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | и́скрящийся | и́скрившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | и́скрясь | искрившись |