искри́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắn tia lửa, lóe tia lửa, phát tia lửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | искрю́ |
| ты | искри́шь |
| он / она / оно | искри́т |
| мы | искри́м |
| вы | искри́те |
| они | искря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | искри́л |
| Giống cái | искри́ла |
| Giống trung | искри́ло |
| Số nhiều | искри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | искри́ |
| Số nhiều | искри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | искря́щий | искри́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | искря́ | искрив, искривши |