искре́ние искрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bắn tóe lửa, sự đánh lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchискре́ниеискре́ния
Sinh cáchискре́нияискре́ний
Tặng cáchискре́ниюискре́ниям
Đối cáchискре́ниеискре́ния
Công cụ cáchискре́ниемискре́ниями
Giới cáchискре́нииискре́ниях