и́скось искось

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ xiên, sự lệch
  2. độ nghiêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́скосьи́скоси
Sinh cáchи́скосии́скосей
Tặng cáchи́скосии́скосям
Đối cáchи́скосьи́скоси
Công cụ cáchи́скосьюи́скосями
Giới cáchи́скосии́скосях

Từ liên quan