искорёжить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm cong queo, làm méo nát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | искорёжу |
| ты | искорёжишь |
| он / она / оно | искорёжит |
| мы | искорёжим |
| вы | искорёжите |
| они | искорёжат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | искорёжил |
| Giống cái | искорёжила |
| Giống trung | искорёжило |
| Số nhiều | искорёжили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | искорёжь |
| Số nhiều | искорёжьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | искорёживший |
| Bị động | — | искорёженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | искорёжив, искорёживши |