иско́мое
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ẩn số, đại lượng chưa biết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иско́мое | — |
| Sinh cách | иско́мого | — |
| Tặng cách | иско́мому | — |
| Đối cách | иско́мое | — |
| Công cụ cách | иско́мым | — |
| Giới cách | иско́мом | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иско́мое | — |
| Sinh cách | иско́мого | — |
| Tặng cách | иско́мому | — |
| Đối cách | иско́мое | — |
| Công cụ cách | иско́мым | — |
| Giới cách | иско́мом | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | иско́мый | иско́мое | иско́мая | иско́мые |
| Sinh cách | иско́мого | иско́мого | иско́мой | иско́мых |
| Tặng cách | иско́мому | иско́мому | иско́мой | иско́мым |
| Đối cách | иско́мый, иско́мого | иско́мое | иско́мую | иско́мые, иско́мых |
| Công cụ cách | иско́мым | иско́мым | иско́мой, иско́мою | иско́мыми |
| Giới cách | иско́мом | иско́мом | иско́мой | иско́мых |
| Dạng ngắn | иско́м | иско́мо | иско́ма | иско́мы |