иско́мое искомое

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. ẩn số, đại lượng chưa biết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиско́мое—
Sinh cáchиско́мого—
Tặng cáchиско́мому—
Đối cáchиско́мое—
Công cụ cáchиско́мым—
Giới cáchиско́мом—

Từ liên quan

иско́мый искомый

tính từ

Nghĩa

  1. Phải tìm
  2. Ẩn chưa biết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиско́мыйиско́моеиско́маяиско́мые
Sinh cáchиско́могоиско́могоиско́мойиско́мых
Tặng cáchиско́момуиско́момуиско́мойиско́мым
Đối cáchиско́мый, иско́могоиско́моеиско́муюиско́мые, иско́мых
Công cụ cáchиско́мымиско́мымиско́мой, иско́моюиско́мыми
Giới cáchиско́момиско́момиско́мойиско́мых
Dạng ngắnиско́миско́моиско́маиско́мы

Ví dụ

  • искомое
    ẩn, ẩn số, số chưa biết