исколо́ть исколоть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đâm lỗ chỗистыкать
  2. đâm nhiều chỗ, đâm bị thương nhiều nơiизранить

Chia động từ

Tương lai
яисколю́
тыиско́лешь
он / она / оноиско́лет
мыиско́лем
выиско́лете
онииско́лют
Quá khứ
Giống đựcисколо́л
Giống cáiисколо́ла
Giống trungисколо́ло
Số nhiềuисколо́ли
Mệnh lệnh
Số ítисколи́
Số nhiềuисколи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—исколо́вший
Bị động—иско́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—исколо́в, исколовши