исково́й исковой

tính từ

Nghĩa

  1. Đơn kiện, kiện, tố tụng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисково́й———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————

Ví dụ

  • исковое заявление
    đơn kiện
  • исковая давность
    thời hiệu tố tụng