исково́й
tính từ
Nghĩa
- Đơn kiện, kiện, tố tụng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | исково́й | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
Ví dụ
- исковое заявлениеđơn kiện
- исковая давностьthời hiệu tố tụng