исключа́ющий исключающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang loại trừ, đang gạt bỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисключа́ющийисключа́ющееисключа́ющаяисключа́ющие
Sinh cáchисключа́ющегоисключа́ющегоисключа́ющейисключа́ющих
Tặng cáchисключа́ющемуисключа́ющемуисключа́ющейисключа́ющим
Đối cáchисключа́ющего, исключа́ющийисключа́ющееисключа́ющуюисключа́ющих, исключа́ющие
Công cụ cáchисключа́ющимисключа́ющимисключа́ющей, исключа́ющеюисключа́ющими
Giới cáchисключа́ющемисключа́ющемисключа́ющейисключа́ющих

исключа́ть исключать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khai trừ, đuổiудалять из составаra
  2. loại, bỏ, gạchВ из Рrađi

Chia động từ

Hiện tại
яисключа́ю
тыисключа́ешь
он / она / оноисключа́ет
мыисключа́ем
выисключа́ете
ониисключа́ют
Quá khứ
Giống đựcисключа́л
Giống cáiисключа́ла
Giống trungисключа́ло
Số nhiềuисключа́ли
Mệnh lệnh
Số ítисключа́й
Số nhiềuисключа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngисключа́ющийисключа́вший
Bị độngисключа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từисключа́яисключав, исключавши

Ví dụ

  • исключать кого-л. из список
    loại ai ra khỏi danh sách, xóa (bỏ, gạch) tên ai trong danh sách
  • исключать возможность чего-л.
    loại trừ (gạt bỏ) khả năng gì

Từ liên quan