иска́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Người tìm, người tìm tòiđi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иска́ние | иска́ния |
| Sinh cách | иска́ния | иска́ний |
| Tặng cách | иска́нию | иска́ниям |
| Đối cách | иска́ние | иска́ния |
| Công cụ cách | иска́нием | иска́ниями |
| Giới cách | иска́нии | иска́ниях |
Ví dụ
- искание жемчугаngười tìm ngọc trai