ирла́ндка ирландка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Ireland, người Ireland nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchирла́ндкаирла́ндки
Sinh cáchирла́ндкиирла́ндок
Tặng cáchирла́ндкеирла́ндкам
Đối cáchирла́ндкуирла́ндок
Công cụ cáchирла́ндкой, ирла́ндкоюирла́ндками
Giới cáchирла́ндкеирла́ндках

Từ liên quan