иркутя́нин иркутянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Irkutsk, đàn ông thành phố Irkutsk, cư dân nam Irkutskmale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиркутя́ниниркутя́не
Sinh cáchиркутя́нинаиркутя́н
Tặng cáchиркутя́нинуиркутя́нам
Đối cáchиркутя́нинаиркутя́н
Công cụ cáchиркутя́ниномиркутя́нами
Giới cáchиркутя́нинеиркутя́нах